1 | VILAS 002 | Bộ phận kiểm nghiệm (Laboratory -Dong Nai Rubber Corporation ) | x | |
2 | VILAS 003 | Phòng thí nghiệm VILAS 003 (VILAS 003 Laboratory ) | x | |
3 | VILAS 004 | Trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 3 - Phòng thử nghiệm cơ khí (Quality Assurance and Testing Center 3
Mechanical Testing Laboratory ) | x | |
4 | VILAS 007 | Phòng thử nghiệm Quốc gia Tin học – Bưu chính – Viễn Thông (Laboratory of Informatics – Post – Telecommunications ) | x | |
5 | VILAS 008 | Phòng Đo lường và thử nghiệm (Measurement and Experiment Laboratory ) | x | |
6 | VILAS 009 | Phòng kiểm định máy địa vật lý (Calibration and verification of Geophysical Laboratory ) | | x |
7 | VILAS 019 | Phòng thí nghiệm Cơ Điện (Electrical Mechanical Laboratory
) | | x |
8 | VILAS 023 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 - Phòng thử nghiệm Dầu khí và Hóa vật liệu (K5) (Quality Assurance and Testing center 2
Chemistry Laboratory for Materials and Petrol ) | x | |
9 | VILAS 024 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 (Quality Assurance and Testing Center 2 ) | | x |
10 | VILAS 027 | Phòng thử nghiệm Xăng dầu (Petroleum testing laboratory ) | x | |
11 | VILAS 028 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn đo lường Chất lượng 1 - Phòng thử nghiệm Điện, Điện tử và Hiệu suất năng lượng (Quality Assurance and Testing Center 1
Electric, Electronic and Energy Efficiency Testing Laboratory ) | x | |
12 | VILAS 031 | Phòng thử nghiệm Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng (Laboratory of Hai Phong Paint Joint Stock Company
) | x | |
13 | VILAS 036 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (Laboratory of Hai Phong Paint Joint Stock Company ) | | x |
14 | VILAS 045 | Bộ phận Kiểm phẩm (Rubber Testing Laboratory ) | x | |
15 | VILAS 050 | Phòng kiểm nghiệm (Quality Control Department ) | x | |
16 | VILAS 053 | Phòng phân tích Thức ăn và Sản phẩm chăn nuôi (Department of Animal Feeds and Products Analysis ) | x | |
17 | VILAS 054 | Phòng thử nghiệm máy biến áp (Transformer Testing Laboratory ) | x | |
18 | VILAS 055 | Phòng Kiểm định Chất lượng Hóa chất là Vật liệu Nổ Công nghiệp | x | |
19 | VILAS 058 | Trung tâm Quan trắc và Kỹ thuật Môi trường (Center of Environmental Engineering and Monitoring ) | x | |
20 | VILAS 059 | Trung tâm Kiểm tra Vệ sinh Thú y Trung Ương 1 (The National Center for Veterinary Hygiene Inspection No 1 ) | x | |
21 | VILAS 060 | Phòng Đo lường thử nghiệm (RF Testing and Measurement Division ) | x | |
22 | VILAS 061 | Phòng thử nghiệm công ty TNHH thép VSC – POSCO (Laboratory of VSC – POSCO Steel Corporation ) | x | |
23 | VILAS 062 | Phòng Quản lý Chất lượng (Analyzing and Testing Laboratory ) | x | |
24 | VILAS 063 | Phòng kiểm nghiệm cao su Tiêu chuẩn Việt Nam (Rubber Standard Vietnamese Testing Laboratory ) | x | |
25 | VILAS 064 | Bộ phận KCS (Quality Control Section ) | x | |